二頭齒

nhị đầu xỉ

Hán Việt: nhị đầu xỉ

Tổng quan

có hai đầu nhọn; nhọn hai đầu (răng, lá...), (giải phẫu) hai lá (van), răng trước hàm

Cấu tạo: (nhị) + (đầu) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có hai đầu nhọn; nhọn hai đầu (răng, lá...), (giải phẫu) hai lá (van), răng trước hàm