二婚郎 èr hūn láng · nhị hôn lang Hán Việt: nhị hôn lang · Pinyin: èr hūn láng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 婚 (hôn) + 郎 (lang)Pinyinèr hūn lángHán Việtnhị hôn langCấu tạo二 + 婚 + 郎 · nhị + hôn + lang nghĩa thành phần: nhị + hôn + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再次结婚的男子。Tân Hoa Tự Điển 1.再次结婚的男子。