二尺半

nhị xích bán

Hán Việt: nhị xích bán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (xích) + (bán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時軍人穿的棉上衣較一般上衣長,比大衣短,長約二尺半,既利於行軍又可保暖,後遂稱軍裝為「二尺半」。也稱為「二尺五」。

Eng

  • Cihui 二尺半 rchǐbàn n. <slang> military uniform