二層釉 èr céng yòu · nhị tằng dứu Hán Việt: nhị tằng dứu · Pinyin: èr céng yòu Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 層 (tằng) + 釉 (dứu)Pinyinèr céng yòuHán Việtnhị tằng dứuCấu tạo二 + 層 + 釉 · nhị + tằng + dứu nghĩa thành phần: nhị + tằng + dứu