二工頭 nhị công đầu Hán Việt: nhị công đầu Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 工 (công) + 頭 (đầu)Hán Việtnhị công đầuCấu tạo二 + 工 + 頭 · nhị + công + đầu nghĩa thành phần: nhị + công + đầu Nghĩa EngCihui 二工頭 rgōngtóu n. straw-boss M:ge/¹míng