二年級 nhị niên cấp Hán Việt: nhị niên cấp Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 年 (niên) + 級 (cấp)Hán Việtnhị niên cấpCấu tạo二 + 年 + 級 · nhị + niên + cấp nghĩa thành phần: nhị + niên + cấp Nghĩa EngCihui 二年級 rniánjí n. second-year class; sophomore; second grade (of elementary school)