二形人 nhị hình nhân Hán Việt: nhị hình nhân Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 形 (hình) + 人 (nhân)Hán Việtnhị hình nhânCấu tạo二 + 形 + 人 · nhị + hình + nhân nghĩa thành phần: nhị + hình + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一身而兼有男女兩性器官的人。也稱為「二性子」、「二尾子」。