二惡磷 nhị ác lân Hán Việt: nhị ác lân Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 惡 (ác) + 磷 (lân)Hán Việtnhị ác lânCấu tạo二 + 惡 + 磷 · nhị + ác + lân nghĩa thành phần: nhị + ác + lân Nghĩa EngCihui dioxathion