二惡英 èr è yīng · nhị ác anh Hán Việt: nhị ác anh · Pinyin: èr è yīng Tổng quan dioxin Cấu tạo: 二 (nhị) + 惡 (ác) + 英 (anh)Pinyinèr è yīngHán Việtnhị ác anhCấu tạo二 + 惡 + 英 · nhị + ác + anh nghĩa thành phần: nhị + ác + anh Nghĩa ViệtCihui dioxinEngCC-CEDICT dioxinCihui dioxin