二意忽忽 nhị ý hốt hốt Hán Việt: nhị ý hốt hốt Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 意 (ý) + 忽 (hốt) + 忽 (hốt)Hán Việtnhị ý hốt hốtCấu tạo二 + 意 + 忽 + 忽 · nhị + ý + hốt + hốt nghĩa thành phần: nhị + ý + hốt + hốt Nghĩa EngCihui 二意忽忽 ryìhūhū f.e. <coll.> vacillating; agitated; of two minds