二憨子 nhị hàm tử Hán Việt: nhị hàm tử Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 憨 (hàm) + 子 (tử)Hán Việtnhị hàm tửCấu tạo二 + 憨 + 子 · nhị + hàm + tử nghĩa thành phần: nhị + hàm + tử Nghĩa EngCihui 二憨子 rhānzi n. <coll.> idler