二戰後 èr zhàn hòu · nhị chiến hậu Hán Việt: nhị chiến hậu · Pinyin: èr zhàn hòu Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 戰 (chiến) + 後 (hậu)Pinyinèr zhàn hòuHán Việtnhị chiến hậuCấu tạo二 + 戰 + 後 · nhị + chiến + hậu nghĩa thành phần: nhị + chiến + hậu