二手機 èr shǒu jī · nhị thủ ki Hán Việt: nhị thủ ki · Pinyin: èr shǒu jī Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 手 (thủ) + 機 (ki)Pinyinèr shǒu jīHán Việtnhị thủ kiCấu tạo二 + 手 + 機 · nhị + thủ + ki nghĩa thành phần: nhị + thủ + ki