二手煙
nhị thủ yên
Hán Việt: nhị thủ yên · Pinyin: èr shǒu yān
Tổng quan
khói thuốc lá thụ động
Nghĩa
Việt
- Cihui khói thuốc lá thụ động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吸煙者所吐出的煙。會危害其他吸入者的健康。如:「許多數據、紀錄顯示,吸二手煙的人比吸煙者更容易罹患肺癌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指被动吸入的由吸烟者吐出的烟雾:~对人体健康的危害也很大。
Eng
- CC-CEDICT second-hand smoke
- Cihui second-hand smoke