二手貨

èr shǒu huò nhị thủ hóa

Hán Việt: nhị thủ hóa · Pinyin: èr shǒu huò

Tổng quan

hàng cũ | hàng đã qua sử dụng

Cấu tạo: (nhị) + (thủ) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng cũ | hàng đã qua sử dụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 已使用過再出售的貨品。如:「買新冰箱太貴了,不如去買二手貨。」

Eng

  • CC-CEDICT second-hand goods|used goods
  • Cihui second-hand goods; used goods