二扯子 nhị xả tử Hán Việt: nhị xả tử Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 扯 (xả) + 子 (tử)Hán Việtnhị xả tửCấu tạo二 + 扯 + 子 · nhị + xả + tử nghĩa thành phần: nhị + xả + tử