二掌柜 nhị chưởng quỹ Hán Việt: nhị chưởng quỹ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 掌 (chưởng) + 柜 (quỹ)Hán Việtnhị chưởng quỹCấu tạo二 + 掌 + 柜 · nhị + chưởng + quỹ nghĩa thành phần: nhị + chưởng + quỹ