二日本

nhị nhật bổn

Hán Việt: nhị nhật bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (nhật) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二日本 rRìběn n. <coll.> 1. Japanese collaborator 2. Japanophile