二月
nhị nguyệt
Hán Việt: nhị nguyệt · Pinyin: èr yuè
Tổng quan
tháng Hai | tháng hai (của năm âm lịch)
Nghĩa
Việt
- Cihui tháng Hai | tháng hai (của năm âm lịch)
Eng
- CC-CEDICT February|second month (of the lunar year)
- Cihui February; second month (of the lunar year)
ja
- JMdict two months