二極型 nhị cực hình Hán Việt: nhị cực hình Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 極 (cực) + 型 (hình)Hán Việtnhị cực hìnhCấu tạo二 + 極 + 型 · nhị + cực + hình nghĩa thành phần: nhị + cực + hình Nghĩa EngCihui diarch