二枝的 nhị chi đích Hán Việt: nhị chi đích Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 枝 (chi) + 的 (đích)Hán Việtnhị chi đíchCấu tạo二 + 枝 + 的 · nhị + chi + đích nghĩa thành phần: nhị + chi + đích Nghĩa EngCihui biparous