二次冪 nhị thứ mịch Hán Việt: nhị thứ mịch Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 冪 (mịch)Hán Việtnhị thứ mịchCấu tạo二 + 次 + 冪 · nhị + thứ + mịch nghĩa thành phần: nhị + thứ + mịch Nghĩa EngCihui square