二次文獻 èr cì wén xiàn · nhị thứ văn hiến Hán Việt: nhị thứ văn hiến · Pinyin: èr cì wén xiàn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 文 (văn) + 獻 (hiến)Pinyinèr cì wén xiànHán Việtnhị thứ văn hiếnCấu tạo二 + 次 + 文 + 獻 · nhị + thứ + văn + hiến nghĩa thành phần: nhị + thứ + văn + hiến Nghĩa jaJMdict secondary document