二次方

èr cì fāng nhị thứ phương

Hán Việt: nhị thứ phương · Pinyin: èr cì fāng

Tổng quan

bình phương (tức là x nhân x)

Cấu tạo: (nhị) + (thứ) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình phương (tức là x nhân x)

Eng

  • CC-CEDICT square (i.e. x times x)
  • Cihui square (i.e. x times x)