二次氧化 nhị thứ dưỡng hóa Hán Việt: nhị thứ dưỡng hóa Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 次 (thứ) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa)Hán Việtnhị thứ dưỡng hóaCấu tạo二 + 次 + 氧 + 化 · nhị + thứ + dưỡng + hóa nghĩa thành phần: nhị + thứ + dưỡng + hóa Nghĩa EngCihui 二次氧化 rcì yǎnghuà n. re-oxidation