二次的

nhị thứ đích

Hán Việt: nhị thứ đích

Tổng quan

(từ hiếm,nghĩa hiếm) vuông, bậc hai, toàn phương, (toán học) phương trình bậc hai (toán học) Quađric, bậc hai, (toán học) Quađric

Cấu tạo: (nhị) + (thứ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ hiếm,nghĩa hiếm) vuông, bậc hai, toàn phương, (toán học) phương trình bậc hai (toán học) Quađric, bậc hai, (toán học) Quađric

ja

  • JMdict secondary