二母彘 èr mǔ zhì · nhị mẫu trệ Hán Việt: nhị mẫu trệ · Pinyin: èr mǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 母 (mẫu) + 彘 (trệ)Pinyinèr mǔ zhìHán Việtnhị mẫu trệCấu tạo二 + 母 + 彘 · nhị + mẫu + trệ nghĩa thành phần: nhị + mẫu + trệ