二比一 nhị bỉ nhất Hán Việt: nhị bỉ nhất Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 比 (bỉ) + 一 (nhất)Hán Việtnhị bỉ nhấtCấu tạo二 + 比 + 一 · nhị + bỉ + nhất nghĩa thành phần: nhị + bỉ + nhất Nghĩa EngCihui 二比一 rbǐyī v.p. be two-to-one | Tā ²yǐ ∼ yíngle zhè chǎng bǐsài. He won the game two to one.