二氧化碳計

nhị dưỡng hóa thán kế

Hán Việt: nhị dưỡng hóa thán kế

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (dưỡng) + (hóa) + (thán) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui anthracometer