二氧化鉛 nhị dưỡng hóa duyên Hán Việt: nhị dưỡng hóa duyên Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鉛 (duyên)Hán Việtnhị dưỡng hóa duyênCấu tạo二 + 氧 + 化 + 鉛 · nhị + dưỡng + hóa + duyên nghĩa thành phần: nhị + dưỡng + hóa + duyên Nghĩa EngCihui 二氧化鉛 ryǎnghuàqiān n. <chem.> anhydrous plumbic acid; brown lead oxide