二氧化鋯 èr yǎng huà gào Pinyin: èr yǎng huà gào Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鋯Pinyinèr yǎng huà gàoCấu tạo二 + 氧 + 化 + 鋯