二氮雜菲 nhị đạm tạp phỉ Hán Việt: nhị đạm tạp phỉ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 氮 (đạm) + 雜 (tạp) + 菲 (phỉ)Hán Việtnhị đạm tạp phỉCấu tạo二 + 氮 + 雜 + 菲 · nhị + đạm + tạp + phỉ nghĩa thành phần: nhị + đạm + tạp + phỉ Nghĩa EngCihui naphthisodiazine