二水兒 nhị thủy nhi Hán Việt: nhị thủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)Hán Việtnhị thủy nhiCấu tạo二 + 水 + 兒 · nhị + thủy + nhi nghĩa thành phần: nhị + thủy + nhi Nghĩa EngCihui 二水兒 rshuǐr attr. <coll.> secondhand