二水貨

èr shuǐ huò nhị thủy hóa

Hán Việt: nhị thủy hóa · Pinyin: èr shuǐ huò

Tổng quan

hàng đã qua sử dụng | hàng cũ

Cấu tạo: (nhị) + (thủy) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng đã qua sử dụng | hàng cũ

Eng

  • CC-CEDICT used goods|second hand goods
  • Cihui used goods; second hand goods