二河水 èr hé shuǐ · nhị hà thủy Hán Việt: nhị hà thủy · Pinyin: èr hé shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 河 (hà) + 水 (thủy)Pinyinèr hé shuǐHán Việtnhị hà thủyCấu tạo二 + 河 + 水 · nhị + hà + thủy nghĩa thành phần: nhị + hà + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指再嫁的妇女。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指再嫁的妇女。