二油精 nhị du tinh Hán Việt: nhị du tinh Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 油 (du) + 精 (tinh)Hán Việtnhị du tinhCấu tạo二 + 油 + 精 · nhị + du + tinh nghĩa thành phần: nhị + du + tinh Nghĩa EngCihui diolein