二流貨 nhị lưu hóa Hán Việt: nhị lưu hóa Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 流 (lưu) + 貨 (hóa)Hán Việtnhị lưu hóaCấu tạo二 + 流 + 貨 · nhị + lưu + hóa nghĩa thành phần: nhị + lưu + hóa Nghĩa EngCihui second-rater