二涅槃 nhị niết bàn Hán Việt: nhị niết bàn Tổng quan nhị niết-bàn (名數)有餘涅槃,無餘涅槃也。詳見涅槃條。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 涅 (niết) + 槃 (bàn)Hán Việtnhị niết bànCấu tạo二 + 涅 + 槃 · nhị + niết + bàn nghĩa thành phần: nhị + niết + bàn Nghĩa ViệtCihui nhị niết-bàn (名數)有餘涅槃,無餘涅槃也。詳見涅槃條。☸