二混子 nhị hỗn tử Hán Việt: nhị hỗn tử Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 混 (hỗn) + 子 (tử)Hán Việtnhị hỗn tửCấu tạo二 + 混 + 子 · nhị + hỗn + tử nghĩa thành phần: nhị + hỗn + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 譏稱高不成、低不就,整天混日子的人。如:「專業不行,基層工作也做不來,真是個名副其實的二混子。」EngCihui 二混子 rhùnzi n. <coll.> idler; loafer M:ge/¹míng