二王帖

nhị vương thiếp

Hán Việt: nhị vương thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (vương) + (thiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晉代王羲之、獻之父子的行草書帖。