二珠酯 nhị châu chỉ Hán Việt: nhị châu chỉ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 珠 (châu) + 酯 (chỉ)Hán Việtnhị châu chỉCấu tạo二 + 珠 + 酯 · nhị + châu + chỉ nghĩa thành phần: nhị + châu + chỉ Nghĩa EngCihui dimargarin