二甲基

nhị giáp cơ

Hán Việt: nhị giáp cơ

Tổng quan

(hoá học) đimetila

Cấu tạo: 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dimethyl
  • Tần suất từ (hoá học) đimetila

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dimethyl

Eng

  • Tần suất từ dimethyl

Từ liên quan

Gần nghĩa

二甲基砷酸 · 二甲基胂酸 · 二甲苯 · 二甲 · 甲基 · 二甲胂酸盐 · 甲基苯丙胺 · 二甲基肼