二甲氧基 nhị giáp dưỡng cơ Hán Việt: nhị giáp dưỡng cơ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 氧 (dưỡng) + 基 (cơ)Hán Việtnhị giáp dưỡng cơCấu tạo二 + 甲 + 氧 + 基 · nhị + giáp + dưỡng + cơ nghĩa thành phần: nhị + giáp + dưỡng + cơ Nghĩa EngCihui dimethoxy