二甲藍 nhị giáp lam Hán Việt: nhị giáp lam Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 甲 (giáp) + 藍 (lam)Hán Việtnhị giáp lamCấu tạo二 + 甲 + 藍 · nhị + giáp + lam nghĩa thành phần: nhị + giáp + lam Nghĩa EngCihui dimethylan