二百二十二 èr bǎi èr shí èr · nhị bách nhị thập nhị Hán Việt: nhị bách nhị thập nhị · Pinyin: èr bǎi èr shí èr Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinèr bǎi èr shí èrHán Việtnhị bách nhị thập nhịCấu tạo二 + 百 + 二 + 十 + 二 · nhị + bách + nhị + thập + nhị nghĩa thành phần: nhị + bách + nhị + thập + nhị