二百五

èr bǎi wǔ nhị bách ngũ

Hán Việt: nhị bách ngũ · Pinyin: èr bǎi wǔ

Tổng quan

kẻ ngốc | người ngu ngốc | một kẻ đần độn

Cấu tạo: (nhị) + (bách) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ ngốc | người ngu ngốc | một kẻ đần độn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭腦簡單或行事鹵莽的人。如:「你這樣做事,簡直是二百五!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指傻头傻脑,不很懂事而又倔强莽撞的人。
  • Tân Hoa Tự Điển ①讥称有些傻气,做事莽撞的人。②〈方〉半瓶醋。

Eng

  • CC-CEDICT idiot|stupid person|a dope
  • Cihui idiot; stupid person; a dope