二百十二 èr bǎi shí èr · nhị bách thập nhị Hán Việt: nhị bách thập nhị · Pinyin: èr bǎi shí èr Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 百 (bách) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinèr bǎi shí èrHán Việtnhị bách thập nhịCấu tạo二 + 百 + 十 + 二 · nhị + bách + thập + nhị nghĩa thành phần: nhị + bách + thập + nhị