二皇帝

èr huáng dì nhị hoàng đế

Hán Việt: nhị hoàng đế · Pinyin: èr huáng dì

Tổng quan

hoàng đế thứ hai của một triều đại

Cấu tạo: (nhị) + (hoàng) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàng đế thứ hai của một triều đại