二硫化碳

èr liú huà tàn nhị lưu hóa thán

Hán Việt: nhị lưu hóa thán · Pinyin: èr liú huà tàn

Tổng quan

cacbon disulfide

Cấu tạo: (nhị) + (lưu) + (hóa) + (thán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cacbon disulfide

Eng

  • CC-CEDICT carbon disulfide
  • Cihui carbon disulfide