二碘曙紅 nhị điển thự hồng Hán Việt: nhị điển thự hồng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 碘 (điển) + 曙 (thự) + 紅 (hồng)Hán Việtnhị điển thự hồngCấu tạo二 + 碘 + 曙 + 紅 · nhị + điển + thự + hồng nghĩa thành phần: nhị + điển + thự + hồng Nghĩa EngCihui diiodocosin